Netzipoglou Omiros

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Greece 2 5:37 1.5 0.5 0 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 5:37 1.5 0.5 0 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Olympiacos 18 9:20 5.1 1.2 1.3 72.9% 50.0% 75.0% 0 0
Greece Olympiacos 6 3:46 0.7 0.5 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
AEK Athens 29 18:00 6.8 1.7 0.8 54.5% 44.2% 72.1% 0 0
AEK Athens 17 12:45 5.1 1.2 0.5 46.6% 25.0% 91.7% 0 0
AEK Athens 29 17:54 7.4 2.3 1 50.6% 44.3% 75.0% 0 0
AEK Athens 12 14:39 4.8 1.4 0.8 50.0% 31.6% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions