Netkova Nela

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Visby W 23 24:43 12.7 9.4 0.8 61.0% 100.0% 65.6% 7 0
Basketligan W Basketligan W 23 24:43 12.7 9.4 0.8 61.0% 100.0% 65.6% 7 0
Visby W 20 23:34 9.7 9.4 0.5 54.0% 0% 60.4% 6 0
Czech Republic U20 W Czech Republic W 2 11:16 3.5 4.5 0.5 75.0% 0% 100.0% 0 0
Zabiny Brno W 2 14:27 7.5 3.5 0 50.0% 0% 62.5% 0 0
Czech Republic U19 W 4 6:00 2.8 2 0 55.6% 0% 33.3% 0 0
Zabiny Brno W 11 4:10 1.5 1.5 0.2 50.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions