Nesbitt Jalen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SCM Timisoara 29 27:34 10 5.8 2.3 43.3% 33.3% 86.2% 4 0
Divizia A Divizia A 29 27:34 10 5.8 2.3 43.3% 33.3% 86.2% 4 0
Golden Eagle Ylli 18 30:50 13.7 7 2.4 50.0% 42.5% 73.2% 6 0
Golden Eagle Ylli 33 30:38 13.5 7.2 2.1 50.9% 34.2% 84.1% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions