Nesbitt David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Heroes de Falcon 25 23:23 12.5 4.2 0.8 46.9% 35.3% 87.9% 0 0
Superliga Superliga 25 23:23 12.5 4.2 0.8 46.9% 35.3% 87.9% 0 0
Goes 6 29:45 15.5 7.3 0.7 43.9% 51.7% 76.9% 1 0
Brasilia 2 27:39 11.5 4.5 1.5 44.4% 28.6% 100.0% 0 0
Brasilia 32 23:54 10.9 5 0.7 41.6% 33.1% 82.7% 2 0
Unifacisa Bahamas 5 9:13 2 1.8 0 33.3% 0.0% 100.0% 0 0
Unifacisa 38 18:29 9.6 4.8 0.5 55.1% 30.6% 77.9% 0 0
Bahamas 4 15:06 4.5 3.2 0 33.3% 22.2% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions