Nenadic Nemanja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gaziantep 40 27:24 16.4 4.1 5.1 43.7% 29.3% 77.0% 1 0
Federation Cup Federation Cup 2 18:09 14.5 0.5 3 60.0% 57.1% 50.0% 0 0
TBL TBL 38 27:53 16.6 4.3 5.2 43.1% 28.2% 77.2% 1 0
Chalon/Saone Gdynia 28 27:55 14.9 4.6 5.2 43.8% 29.4% 73.0% 2 0
Chalon/Saone 2 21:46 11 1.5 3 36.8% 38.5% 60.0% 0 0
Limoges 31 18:41 7.6 2.4 2.1 25.6% 28.8% 72.3% 0 0
Limoges 2 23:18 11.5 2.5 5.5 62.5% 42.9% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions