Nemeth Akos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alba Fehervar 33 11:50 3.3 1.3 0.5 48.8% 42.2% 73.3% 0 0
NBA NBA 32 11:53 3.3 1.3 0.5 47.5% 42.2% 78.6% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 9:50 4 2 0 100.0% 0% 0.0% 0 0
Alba Fehervar 28 14:57 3.6 2.2 1.6 47.9% 40.9% 77.8% 0 0
Zalakeramia 36 16:01 4.6 2.6 1.2 41.2% 20.3% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions