Nemanic Rok

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Helios Domzale Terme Olimia Podčetrtek 2 18:19 5.5 2 1 23.5% 18.2% 50.0% 0 0
Liga UPC Liga UPC 2 18:19 5.5 2 1 23.5% 18.2% 50.0% 0 0
Helios Domzale 1 9:17 3 1 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Helios Domzale 34 27:27 10.4 1.7 1.8 38.1% 36.7% 81.5% 0 0
Helios Domzale 13 26:57 9.3 1.7 1.5 33.3% 22.0% 86.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions