Nelson Tyler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kolossos Rhodes Rostock 14 13:21 7.2 1.1 0.6 47.1% 46.3% 71.4% 0 0
Basket League Basket League 12 12:35 6.8 1 0.5 45.6% 46.8% 72.7% 0 0
German Cup German Cup 1 23:15 13 3 1 55.6% 25.0% 66.7% 0 0
BBL BBL 1 12:42 6 0 1 50.0% 66.7% 0% 0 0
Kolossos Rhodes 6 15:49 6.8 1.2 0.8 35.3% 44.4% 83.3% 0 0
Rostock 29 24:26 15 1.9 2.7 46.8% 43.1% 91.1% 0 0
Rostock 8 24:48 11.9 2.4 2.4 41.0% 36.8% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions