Nelson Jacor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Gharafa 16 35:55 20.4 7.1 3.4 47.4% 27.5% 60.3% 4 0
QBL QBL 16 35:55 20.4 7.1 3.4 47.4% 27.5% 60.3% 4 0
BC Halychyna Municipal Galati 28 28:42 18.6 4.1 3 46.0% 30.9% 57.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions