Nelson Anders

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BK Ogre 2 24:29 20 3 4 46.4% 54.5% 80.0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 24:29 20 3 4 46.4% 54.5% 80.0% 0 0
BK Ogre 3 16:25 4.7 1.3 1 37.5% 0.0% 50.0% 0 0
BK Ogre 17 23:09 12.3 3.2 3.5 40.6% 34.4% 82.1% 0 0
CSM Constanta 17 25:44 14.4 2.1 3.4 47.8% 39.4% 83.9% 0 0
CSM Constanta 1 26:49 9 2 2 44.4% 25.0% 0% 0 0
Regio Basel 27 32:44 14.7 4.1 5.1 43.8% 38.1% 86.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions