Neighbour Will

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Newcastle Eagles 34 9:05 2.9 1.6 0.9 37.8% 34.9% 66.7% 0 0
ENBL ENBL 6 9:09 4.3 1.5 0.3 47.6% 40.0% 0% 0 0
SLB SLB 28 9:05 2.6 1.7 1 35.1% 33.3% 66.7% 0 0
Cheshire Phoenix 1 28:07 12 5 0 55.6% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions