Negrete Alex

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Argentina 4 16:18 5.5 3.5 2 34.8% 25.0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 16:18 5.5 3.5 2 34.8% 25.0% 50.0% 0 0
Flamengo 5 20:35 7 2.8 2.2 37.5% 36.4% 72.2% 0 0
Flamengo Nacional 54 24:55 14.6 4.4 2.8 47.7% 34.7% 76.9% 1 0
Instituto de Cordoba 58 24:02 12.6 4.4 2 45.1% 31.0% 79.2% 0 0
Instituto de Cordoba 2 23:55 10 2.5 1 38.9% 12.5% 83.3% 0 0
Olimpico 44 22:58 12.1 4.2 1.3 50.6% 39.7% 80.6% 1 0
Argentina 8 12:33 4.4 1.4 1 41.2% 30.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions