Neff Konstantin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kaspiy Aktau 34 25:08 12 2.9 3.5 45.7% 38.4% 71.8% 0 0
National League National League 34 25:08 12 2.9 3.5 45.7% 38.4% 71.8% 0 0
Kaspiy Aktau 27 25:52 10.5 2.4 2.3 44.0% 39.4% 89.2% 0 0
Kazakhstan 5 23:10 8.8 1.6 2.8 39.5% 35.7% 100.0% 0 0
Aktobe 38 24:40 9 2.6 2.6 40.1% 34.0% 76.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions