Nedeljkov Luka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hercegovac 19 24:25 10.3 2.9 2.1 44.6% 29.5% 82.8% 0 0
First League First League 19 24:25 10.3 2.9 2.1 44.6% 29.5% 82.8% 0 0
Vojvodina Novi Sad 3 2:54 8.7 0 0 50.0% 0% 100.0% 0 0
Vojvodina Novi Sad 20 12:36 3.8 1.4 0.6 35.9% 31.4% 76.0% 0 0
Vojvodina Novi Sad 17 12:11 2.8 1.5 1.1 32.1% 23.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions