Neal Nickolas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mazeikiai 30 28:20 15.9 2.9 5.2 46.8% 36.5% 95.5% 1 0
NKL NKL 30 28:20 15.9 2.9 5.2 46.8% 36.5% 95.5% 1 0
Zabok 27 29:41 15.1 2.6 5.7 48.4% 43.4% 88.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions