Neal Erick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Ittihad 21 34:02 19.7 7.3 10 47.9% 30.5% 81.4% 13 1
Premier League Premier League 16 32:30 20.5 7.5 9 50.6% 33.8% 82.9% 9 1
WASL WASL 5 38:55 17 6.8 13.2 40.0% 20.0% 76.2% 4 0
Studentski Centar Tivat 3 23:08 19.7 2.3 4 71.4% 83.3% 90.0% 0 0
Studentski Centar 2 20:25 16.5 3 7 61.9% 55.6% 66.7% 0 0
Studentski Centar 30 30:10 16 2.6 5.9 44.2% 36.5% 83.9% 3 0
CSM Oradea Bursaspor 27 23:58 12.1 3.5 6.1 47.9% 39.7% 80.6% 2 0
CSM Oradea 16 27:27 15.3 3.2 7.4 43.0% 36.1% 81.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions