Ndoukou Victor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leicester Riders 27 20:49 5.2 2.3 0.7 38.5% 31.9% 78.1% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 1 1:31 3 0 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
SLB SLB 26 21:34 5.3 2.4 0.8 37.9% 30.9% 78.1% 0 0
Leicester Riders 11 3:17 0.5 0.5 0 66.7% 100.0% 0% 0 0
Leicester Riders 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions