Ndiaye Ousmane

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Senegal 3 20:26 6 6 0.3 25.0% 5.6% 60.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 20:26 6 6 0.3 25.0% 5.6% 60.0% 0 0
Cremona 26 27:12 9.9 6.8 0.8 41.5% 31.8% 81.5% 4 0
Granada Baskonia 20 12:26 3.6 2.8 0.3 40.3% 35.1% 83.3% 0 0
Senegal Baskonia 26 13:29 5.2 4.1 0.7 37.6% 28.2% 46.2% 2 0
Palencia 12 15:38 4.6 3 0.1 50.0% 34.6% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions