Ndiaye Mariama

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feytiat W 23 13:46 2.5 3.3 0.1 38.3% 0% 68.8% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 22 13:53 2.6 3.2 0.1 38.3% 0% 70.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 11:01 1 4 0 0% 0% 50.0% 0 0
Landes W 4 0:16 0 0.2 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions