Nazor Ivan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kastela 31 16:15 7.3 2.7 1.8 49.4% 43.9% 62.5% 0 0
Prva Liga Prva Liga 29 15:46 6.8 2.7 1.7 49.7% 44.4% 76.2% 0 0
Premijer liga Premijer liga 2 23:15 14.5 3.5 3.5 47.8% 37.5% 36.4% 0 0
Hermes Omis 23 22:06 8.4 3 1.8 39.6% 34.6% 52.2% 0 0
Alkar 24 12:14 3.2 1.8 1 40.6% 36.7% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions