Nazinha

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Salvador W 16 28:56 12.4 5.1 3.2 33.0% 7.9% 64.0% 0 0
LBF W LBF W 16 28:56 12.4 5.1 3.2 33.0% 7.9% 64.0% 0 0
Corinthians W 15 13:06 2.6 1.7 0.5 29.5% 16.7% 83.3% 0 0
Campinas W 26 22:34 4.6 2.5 2 27.0% 22.2% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions