Nausedas Justas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jurbarkas 42 20:33 5.3 3.1 2 47.6% 35.7% 63.3% 0 0
NKL NKL 42 20:33 5.3 3.1 2 47.6% 35.7% 63.3% 0 0
Jurbarkas 39 17:11 3.9 3.3 1.3 42.2% 27.7% 65.9% 0 0
Suduva-Mantinga 46 18:27 5 3.2 0.9 42.7% 32.1% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions