Nathanaelsson Ragnar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iceland 1 0:44 1 0 0 0% 0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 0:44 1 0 0 0% 0% 50.0% 0 0
Alftanes 20 8:19 2.2 3.8 0.2 43.6% 0% 71.4% 0 0
Iceland 2 7:51 4 2.5 0 100.0% 0% 100.0% 0 0
Hamar 23 30:00 11.7 10.4 0.8 63.5% 0% 65.4% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions