Natali Giulia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Broni W 9 11:21 2.1 0.6 0.4 27.3% 37.5% 57.1% 0 0
Serie A1 W Serie A1 W 9 11:21 2.1 0.6 0.4 27.3% 37.5% 57.1% 0 0
Sassari W 39 16:23 5.1 1.5 0.8 36.5% 31.7% 62.5% 0 0
Oxygen Roma W 26 16:21 5.4 1.7 0.5 34.0% 33.3% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions