Narvilas Matas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Olimpas Palanga 35 30:15 13.9 2.4 1.2 49.4% 44.0% 85.7% 0 0
NKL NKL 35 30:15 13.9 2.4 1.2 49.4% 44.0% 85.7% 0 0
Neptunas 2 34 21:03 9.8 1.9 1 53.4% 23.9% 84.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions