Narusevicius Ernestas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mazeikiai 38 22:36 8.2 4.9 1.2 66.7% 100.0% 62.5% 2 0
NKL NKL 38 22:36 8.2 4.9 1.2 66.7% 100.0% 62.5% 2 0
Plunges Olimpas 31 21:07 9.3 4.3 0.5 62.4% 0% 64.6% 1 0
Rytas 2 36 22:02 8.8 5 1.1 59.3% 0% 73.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions