Narcizio Vitor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rio Claro 37 28:35 8.3 5.1 1.1 41.1% 32.4% 73.0% 0 0
NBB NBB 37 28:35 8.3 5.1 1.1 41.1% 32.4% 73.0% 0 0
Sao Jose 37 10:17 1.9 2.6 0.4 33.3% 23.8% 36.8% 0 0
Sao Jose 34 7:59 2.1 1.3 0.3 41.9% 30.8% 52.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions