Narace Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dijon 8 21:53 11.4 6 1 54.8% 33.3% 62.5% 0 0
LNB LNB 8 21:53 11.4 6 1 54.8% 33.3% 62.5% 0 0
Monaco Le Mans Dijon 7 24:50 16 5.7 0.9 71.1% 71.4% 58.1% 2 0
Le Mans 31 18:34 7.8 3.2 0.6 21.1% 21.1% 52.9% 0 0
Cameroon Le Mans 20 20:01 10.2 4.3 0.7 51.3% 42.5% 45.6% 1 0
Le Mans 27 24:13 10 5.3 1.1 27.9% 23.3% 61.0% 1 0
Le Mans 7 22:36 10 4.6 0.7 46.4% 45.0% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions