Nany

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cerrado W 10 17:29 5.6 2.6 1.4 21.6% 15.6% 82.6% 0 0
LBF W LBF W 10 17:29 5.6 2.6 1.4 21.6% 15.6% 82.6% 0 0
Sao Jose W 18 27:54 9.2 6.1 1.9 30.2% 22.3% 68.3% 1 0
Brazil W 3 21:28 14.7 3.7 1.3 50.0% 60.0% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions