Nance Larry

Nance Larry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cleveland Cavaliers 39 12:48 3.9 2.8 1.1 40.2% 29.3% 66.7% 0 0
NBA NBA 39 12:48 3.9 2.8 1.1 40.2% 29.3% 66.7% 0 0
Atlanta Hawks 27 19:20 8.3 4.5 1.6 43.9% 43.9% 60.0% 3 0
New Orleans Pelicans 67 20:08 5.9 5.3 1.9 40.8% 40.8% 74.6% 3 0
New Orleans Pelicans 63 19:51 6.5 5.2 1.6 35.7% 35.7% 70.4% 4 0
New Orleans Pelicans Portland Trail Blazers 8 20:38 8.8 4.6 1.5 38.5% 38.5% 81.8% 0 0
Cleveland Cavaliers 13 12:32 4 4 1 0.0% 0.0% 52.6% 0 0
Los Angeles Lakers 4 18:23 6.8 4.2 1.8 33.3% 33.3% 80.0% 0 0
Los Angeles Lakers 3 25:46 8.3 8 0 0.0% 0.0% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions