Nalogov Maksim

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bars Petropavlovsk Atyrau 2 32 30:06 18.4 8.8 3.9 46.7% 32.2% 78.0% 11 0
Higher League Higher League 32 30:06 18.4 8.8 3.9 46.7% 32.2% 78.0% 11 0
Bars Petropavlovsk 29 29:15 18 9.7 3.6 45.0% 36.1% 77.9% 15 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions