Naji Akram

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chalon/Saone U21 Rouen Chalon/Saone 34 13:19 7.4 2 2.6 44.5% 23.5% 76.6% 2 0
Espoirs U21 Espoirs U21 9 25:57 19.8 5.2 6.2 47.5% 25.6% 76.4% 2 0
Pro B Pro B 10 14:42 4.8 1.5 1.6 37.0% 16.7% 91.7% 0 0
LNB LNB 15 4:49 1.6 0.3 1 44.4% 28.6% 60.0% 0 0
Chalon/Saone 11 5:27 1.8 0.9 0.6 26.7% 0.0% 63.2% 0 0
Chalon/Saone U21 Chalon/Saone 48 14:21 8.1 2.5 2.4 25.0% 25.0% 73.9% 1 0
Chalon/Saone 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Chalon/Saone U21 Chalon/Saone 27 18:28 10.4 2.1 2.6 27.7% 23.6% 79.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions