Nadiradze Anzor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
VSA 3 26:38 11.7 4 1 45.8% 12.5% 70.6% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 3 26:38 11.7 4 1 45.8% 12.5% 70.6% 0 0
VSA 23 26:18 14 6.4 1.1 44.2% 29.4% 70.3% 1 0
VSA 5 26:29 12.6 3.2 0.8 45.5% 33.3% 84.2% 0 0
VSA 24 31:01 13.5 6.4 1.1 50.9% 39.7% 73.8% 4 0
Rustavi 20 19:30 8.8 5.3 0.9 47.0% 33.3% 72.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions