Nacickaite Kamile

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kibirkstis Vilnius W 19 25:03 14.5 2.3 1.9 41.4% 39.7% 81.2% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 9 27:27 15.4 2.7 2.3 41.6% 40.3% 88.9% 0 0
SLB Women SLB Women 8 20:43 11.5 2.1 1.1 36.5% 34.8% 58.3% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 2 31:37 22 1.5 3 58.3% 61.5% 88.9% 0 0
Lithuania W 2 15:22 2.5 0.5 1.5 25.0% 16.7% 0.0% 0 0
Kibirkstis Vilnius W 12 22:40 12.9 2.6 2.6 42.6% 42.7% 76.2% 0 0
Lithuania W 6 20:33 4.7 1.3 2.2 27.3% 21.7% 62.5% 0 0
Bourges W 36 23:07 11.3 2.2 1.8 41.6% 40.5% 92.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions