N. Zurschmitten

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atenas 32 24:23 6.1 3.7 2.6 32.8% 26.5% 60.4% 1 0
Liga A Liga A 32 24:23 6.1 3.7 2.6 32.8% 26.5% 60.4% 1 0
Atenas 34 26:54 5.8 3.5 3.4 33.0% 26.9% 63.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions