N. Zulemie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nanterre U21 Nanterre 42 18:08 8.3 3.5 3.2 24.6% 24.6% 62.1% 2 1
Espoirs U21 Espoirs U21 26 26:48 13 5.1 4.9 25.8% 25.8% 64.1% 2 1
LNB LNB 16 4:05 0.8 0.8 0.6 0.0% 0.0% 0.0% 0 0
Nanterre 3 2:03 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Nanterre U21 Nanterre 29 27:53 11.6 5.2 4.3 38.1% 23.3% 57.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions