N. Zubiaga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gernika Bizkaia W 2 5:00 0.5 0.5 1 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 1 — 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 1 10:00 1 1 2 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Gernika Bizkaia W 9 2:23 0.2 0.1 0 25.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions