N. Zouzoua

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ivory Coast 5 22:10 9 2.8 3 29.8% 27.3% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 22:10 9 2.8 3 29.8% 27.3% 50.0% 0 0
Dar City (Tan) 7 37:57 19.9 3.1 4 38.0% 37.5% 76.5% 0 0
FUS Rabat (Mar) 8 29:04 14.6 2.5 3.1 43.4% 39.2% 64.3% 0 0
Ivory Coast 8 21:33 13.2 1.6 1.2 47.4% 44.2% 75.0% 0 0
Jamtland 29 28:29 13.5 2.2 2 43.4% 35.3% 58.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions