N. Zivcevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gostivar 17 19:19 7.6 2.7 1.8 34.5% 14.9% 59.5% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 2 23:33 6.5 1.5 2 23.5% 12.5% 100.0% 0 0
Prva Liga Prva Liga 15 18:45 7.8 2.9 1.8 36.0% 15.4% 55.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions