N. Zinna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lanus W 16 8:42 2.9 1.2 0.4 30.4% 24.3% 33.3% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 16 8:42 2.9 1.2 0.4 30.4% 24.3% 33.3% 0 0
Lanus W 32 16:15 4.3 2.6 0.4 25.1% 21.6% 65.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions