N. Zdravkovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SPU Nitra 1 5:29 2 0 0 25.0% 0.0% 0% 0 0
Extraliga Extraliga 1 5:29 2 0 0 25.0% 0.0% 0% 0 0
Basketbal Olomouc 21 27:22 16.6 4.6 2.3 42.4% 37.0% 48.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions