N. Zajko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tajfun Sentjur 12 8:35 3.5 0.6 1.1 41.9% 37.5% 76.9% 0 0
Liga UPC Liga UPC 12 8:35 3.5 0.6 1.1 41.9% 37.5% 76.9% 0 0
Tajfun Sentjur 6 2:04 0 0.3 0.2 0.0% 0.0% 0% 0 0
Tajfun Sentjur 7 3:55 0.9 0 0.3 40.0% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions