N. Young

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Beroe W 1 30:33 17 2 0 38.5% 42.9% 50.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 1 30:33 17 2 0 38.5% 42.9% 50.0% 0 0
Maribor W 20 32:42 20.9 9.3 1.1 40.9% 28.3% 69.9% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions