N. Young

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cimarrones del Choco 5 18:01 8.2 2.6 0.8 33.3% 25.0% 92.9% 0 0
LBP LBP 5 18:01 8.2 2.6 0.8 33.3% 25.0% 92.9% 0 0
Bumi Borneo 6 25:47 15.3 6.2 1.2 43.8% 25.0% 83.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions