N. Yaacov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oostende 10 25:17 15.1 3.4 6 35.0% 36.5% 74.6% 1 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 10 25:17 15.1 3.4 6 35.0% 36.5% 74.6% 1 0
Oostende 29 25:59 18.4 4.1 5.9 50.4% 40.2% 77.7% 3 0
Israel Oostende 8 22:43 13.2 3 5.6 38.2% 30.3% 77.6% 1 0
Hapoel Tel Aviv 24 15:38 4.2 1.8 3.7 33.3% 17.1% 72.2% 0 0
Hapoel Tel Aviv 9 12:03 3 1.1 2 33.3% 14.3% 70.0% 0 0
Israel 4 12:53 8.5 1 2.8 61.9% 50.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions