N. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toyama 59 21:54 8.8 6 0.6 56.4% 0.0% 52.3% 6 0
B League B League 59 21:54 8.8 6 0.6 56.4% 0.0% 52.3% 6 0
NeoPhoenix 61 9:38 2.6 2 0.3 53.7% 0% 54.9% 1 0
Shimane 28 21:58 7.9 5.6 0.5 63.8% 0% 53.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions