N. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Konya BBSK 26 32:46 21.2 3.8 4.5 43.2% 39.5% 79.5% 0 0
TBL TBL 26 32:46 21.2 3.8 4.5 43.2% 39.5% 79.5% 0 0
Konya BBSK 42 35:14 23.7 3.7 4.4 49.2% 41.9% 76.1% 0 0
Apollon Kazma 19 34:39 24 4.6 3.3 42.5% 34.5% 80.3% 0 0
Cocodrilos 10 30:02 15.7 2.9 1.8 40.8% 33.8% 76.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions