N. Wek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saigon Heat 6 26:11 16.2 10.5 2.2 71.2% 0.0% 44.8% 2 0
VBA VBA 6 26:11 16.2 10.5 2.2 71.2% 0.0% 44.8% 2 0
South Sudan Bangui 8 10:37 3.8 3.4 0 66.7% 50.0% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions