N. Weinhandl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oberwart Gunners 12 2:52 0.5 0.5 0.2 16.7% 12.5% 50.0% 0 0
Superliga Superliga 11 2:55 0.5 0.5 0.2 16.7% 12.5% 50.0% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 2:23 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Oberwart Gunners 5 2:02 0.6 0 0.2 50.0% 50.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions