N. Watson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panionios 22 23:59 11.3 4.5 0.8 63.7% 0% 62.9% 1 0
Basket League Basket League 22 23:59 11.3 4.5 0.8 63.7% 0% 62.9% 1 0
Panionios 18 21:33 9.3 4.9 0.7 55.3% 0.0% 66.7% 1 0
AS Karditsas Basket Zaragoza 26 18:23 10.6 4.5 0.3 67.2% 50.0% 48.7% 1 0
FMP Beograd Basket Zaragoza 9 8:26 9 0.7 0.1 66.7% 100.0% 77.8% 0 0
FMP Beograd 28 17:49 7.6 3.2 0.4 63.7% 0.0% 61.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions